Tác giả: Lê Thị Thu Hương - Hiệu trưởng Trường Mầm non Sao Sáng.
Đơn vị: Trường Mầm non Sao Sáng.
Thời gian thực hiện: từ tháng 9/2025 đến tháng 04/2026.
Quyết định công nhận: QĐ số 1779/QĐ-UBND ngày 2/6/2026 của UBND phường Khương Đình
Nội dung chính:
Sáng kiến được UBND phường công nhận tại Quyết định số 1779/QĐ-UBND ngày 02/06/2026 của UBND phường Khương Đình công nhận hiệu quả áp dụng và phạm vi ảnh hưởng cấp Phường đối với sáng kiến kinh nghiệm của các cá nhân đang công tác trong ngành giáo dục và đào tạo phường Khương Đình năm học 2025 - 2026.
2. Lĩnh vực thực hiện sáng kiến:
Lĩnh vực Giáo dục đào tạo: Giáo dục Mầm non (dành cho lãnh đạo Quản lý)
3. Thời gian thực hiện: Tháng 9/2025 đến tháng 4/2026.
4. Thời gian bắt đầu áp dụng: Tháng 9/2025 đến tháng 4/2026.
5. Phạm vi triển khai, áp dụng: Trường Mầm non Sao Sáng và một số trường Mầm non trên địa bàn phường Khương Đình - Hà Nội. Mong muốn được chia sẻ và áp dụng cho các trường Mầm non trên địa bàn thành phố Hà Nội.
6. Báo cáo chi tiết cụ thể các nội dung chính trong sáng kiến đã được công nhận như: Các biện pháp cải tiến kỹ thuật; Các giải pháp công tác, cải tiến công nghệ áp dụng vào thực tiễn (các biện pháp, giải pháp đề xuất trong báo cáo sáng kiến cấp cơ sở)…
6.1. Tính mới, tính tiên tiến:
+ Sáng kiến đề xuất hệ thống biện pháp quản lý chuyển đổi số tại Trường Mầm non Sao Sáng theo hướng đồng bộ, có lộ trình và gắn với thực tiễn hoạt động của nhà trường. Điểm mới của sáng kiến là không chỉ dừng lại ở việc ứng dụng công nghệ trong một số hoạt động riêng lẻ mà hướng tới xây dựng mô hình quản trị nhà trường trên nền tảng số, trong đó các lĩnh vực quản lý hành chính, tài chính, chăm sóc - nuôi dưỡng - giáo dục và phối hợp với phụ huynh được kết nối và vận hành trong một hệ thống thống nhất.
+ Chú trọng xây dựng kế hoạch, tổ chức triển khai, kiểm tra và điều chỉnh quá trình chuyển đổi số; đồng thời kết hợp phát triển năng lực số cho đội ngũ với việc hình thành thói quen làm việc trên môi trường số. Việc chuẩn hóa dữ liệu, số hóa hồ sơ, khai thác các phần mềm quản lý và ứng dụng công cụ số trong xây dựng học liệu giúp nâng cao hiệu quả quản lý, tăng tính minh bạch và giảm áp lực hành chính. Các biện pháp được xây dựng theo hướng khoa học, phù hợp với điều kiện thực tế của các trường mầm non, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý, từng bước hình thành môi trường làm việc hiện đại và đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số của ngành giáo dục trong giai đoạn hiện nay.
6.2. Tính khả thi:
+ Sáng kiến có tính khả thi cao vì được xây dựng trên cơ sở bám sát điều kiện thực tế của Trường Mầm non Sao Sáng, phù hợp với chủ trương chuyển đổi số của ngành giáo dục và năng lực của đội ngũ cán bộ, giáo viên, nhân viên. Các biện pháp đề xuất không đòi hỏi đầu tư lớn về cơ sở vật chất mà chủ yếu tận dụng, khai thác hiệu quả hạ tầng công nghệ, thiết bị và các phần mềm quản lý hiện có của nhà trường.
+ Việc triển khai được thực hiện theo lộ trình cụ thể, từng bước, có phân công nhiệm vụ rõ ràng và có cơ chế kiểm tra, đánh giá thường xuyên. Đồng thời, sáng kiến chú trọng bồi dưỡng năng lực số cho đội ngũ, tạo sự đồng thuận và nâng cao tinh thần chủ động trong quá trình thực hiện. Nhờ đó, các biện pháp có thể triển khai thuận lợi trong thực tế và duy trì hiệu quả lâu dài.
+ Mô hình quản lý chuyển đổi số được xây dựng trong sáng kiến có thể linh hoạt điều chỉnh để phù hợp với điều kiện của các cơ sở giáo dục mầm non khác, do đó có khả năng áp dụng và nhân rộng trong phạm vi rộng hơn.
6.3. Cải tiến kỹ thuật
Công tác chuyển đổi số trong nhà trường trước đây chủ yếu được thực hiện thông qua việc ứng dụng công nghệ thông tin ở từng hoạt động riêng lẻ, chưa hình thành hệ thống quản lý thống nhất và đồng bộ. Hồ sơ, dữ liệu được lưu trữ ở nhiều nguồn khác nhau, việc khai thác thông tin phục vụ công tác quản lý còn gặp khó khăn; quá trình kiểm tra, tổng hợp, báo cáo chủ yếu thực hiện thủ công, tốn nhiều thời gian và công sức.
Từ thực trạng trên, sáng kiến tập trung cải tiến kỹ thuật trong công tác quản lý bằng việc xây dựng nền tảng quản trị số thống nhất trong toàn trường. Tiến hành rà soát, chuẩn hóa các loại dữ liệu quản lý; thực hiện số hóa hồ sơ hành chính, hồ sơ chuyên môn, hồ sơ nuôi dưỡng, hồ sơ y tế và các loại dữ liệu phục vụ công tác quản lý, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục trẻ. Xây dựng hệ thống lưu trữ dữ liệu điện tử dùng chung có phân quyền phù hợp, bảo đảm thuận lợi trong việc cập nhật, tra cứu, chia sẻ và khai thác thông tin.
Sáng kiến đồng thời cải tiến quy trình quản lý theo hướng tăng cường sử dụng dữ liệu số trong chỉ đạo, điều hành. Các hoạt động khảo sát, thống kê, tổng hợp báo cáo, kiểm tra, giám sát và đánh giá được thực hiện trên môi trường số, giúp giảm đáng kể khối lượng hồ sơ giấy, hạn chế việc lưu trữ thủ công và nâng cao tính chính xác của thông tin.
Quy trình kiểm tra, giám sát việc thực hiện nhiệm vụ được đổi mới thông qua các công cụ số và hệ thống dữ liệu điện tử. Ban giám hiệu có thể theo dõi tiến độ thực hiện công việc của các bộ phận, kiểm soát việc cập nhật dữ liệu, đánh giá kết quả thực hiện nhiệm vụ một cách khách quan, minh bạch và hiệu quả hơn so với phương thức quản lý truyền thống.
Các cải tiến kỹ thuật nêu trên đã góp phần hình thành nền tảng quản trị số trong nhà trường, nâng cao hiệu quả điều hành, tăng cường khả năng khai thác dữ liệu phục vụ quản lý và tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực hiện chuyển đổi số một cách đồng bộ, bền vững.
6.4. Cải tiến công nghệ áp dụng vào thực tiễn
Nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, điều hành và đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số trong giáo dục mầm non, sáng kiến đã tập trung khai thác và ứng dụng hiệu quả các nền tảng công nghệ số, phần mềm quản lý và công cụ hỗ trợ hiện đại vào thực tiễn hoạt động của nhà trường. Việc ứng dụng công nghệ được thực hiện đồng bộ trong các lĩnh vực quản lý hành chính, quản lý chuyên môn, chăm sóc - nuôi dưỡng - giáo dục trẻ và phối hợp với phụ huynh.
Trên cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin hiện có, nhà trường triển khai sử dụng các phần mềm quản lý chuyên ngành, hệ thống website, fanpage, nhóm Zalo lớp và các nền tảng số phục vụ công tác quản lý, trao đổi thông tin và truyền thông giáo dục. Các dữ liệu liên quan đến đội ngũ, trẻ em, hồ sơ chuyên môn, công tác nuôi dưỡng và các hoạt động giáo dục được cập nhật, lưu trữ và khai thác trên môi trường số, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý và giảm khối lượng công việc hành chính.
Quá trình thực hiện sáng kiến chú trọng chuẩn hóa dữ liệu và xây dựng hệ thống thông tin có tính liên thông giữa các bộ phận trong nhà trường. Việc sử dụng đồng bộ các phần mềm quản lý giúp nâng cao khả năng tổng hợp, phân tích và khai thác dữ liệu phục vụ công tác chỉ đạo, điều hành; đồng thời hỗ trợ kiểm tra, giám sát và đánh giá kết quả thực hiện nhiệm vụ một cách thuận lợi, chính xác và kịp thời.
Nhà trường tăng cường ứng dụng công nghệ số trong xây dựng học liệu điện tử, thiết kế bài giảng, video giáo dục và các sản phẩm phục vụ hoạt động chăm sóc, giáo dục trẻ. Việc khai thác các công cụ hỗ trợ và trí tuệ nhân tạo (AI) góp phần nâng cao chất lượng học liệu, đa dạng hóa hình thức tổ chức hoạt động giáo dục, đồng thời giúp giáo viên tiết kiệm thời gian trong quá trình chuẩn bị và thực hiện nhiệm vụ chuyên môn.
Công nghệ số cũng được ứng dụng hiệu quả trong công tác phối hợp giữa nhà trường và phụ huynh thông qua các kênh thông tin trực tuyến. Các thông tin về hoạt động chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục trẻ được trao đổi kịp thời, tạo điều kiện để phụ huynh theo dõi, phối hợp và đồng hành cùng nhà trường trong quá trình giáo dục trẻ.
Việc cải tiến công nghệ và đưa vào áp dụng trong thực tiễn đã góp phần nâng cao hiệu quả quản lý, tăng cường khả năng kết nối, chia sẻ thông tin, phát triển năng lực số cho đội ngũ cán bộ, giáo viên, nhân viên; từng bước xây dựng môi trường làm việc hiện đại, đáp ứng yêu cầu đổi mới quản lý và chuyển đổi số trong giáo dục mầm non hiện nay.
6.5. Các biện pháp, giải pháp công tác đã triển khai
* Thực trạng:
Trường Mầm non Sao Sáng hiện có 16 lớp với 37 giáo viên trực tiếp giảng dạy. Đội ngũ cán bộ, giáo viên, nhân viên cơ bản ổn định, 100% đạt chuẩn trình độ đào tạo, trong đó 83% giáo viên có trình độ đại học. Nhà trường có cơ sở vật chất tương đối đầy đủ, môi trường sư phạm khang trang, hệ thống trang thiết bị phục vụ công tác quản lý, chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục trẻ từng bước được đầu tư theo hướng hiện đại, tạo điều kiện thuận lợi cho việc triển khai các hoạt động chuyên môn và ứng dụng công nghệ số trong quản lý.
Trong bối cảnh ngành Giáo dục đang đẩy mạnh chuyển đổi số, yêu cầu đặt ra đối với công tác quản lý nhà trường không chỉ dừng lại ở việc ứng dụng công nghệ thông tin trong một số hoạt động riêng lẻ mà cần từng bước chuyển sang mô hình quản trị trên nền tảng số, bảo đảm tính khoa học, minh bạch, hiệu quả và khả năng kết nối dữ liệu giữa các bộ phận. Vì vậy, việc nghiên cứu và xây dựng các biện pháp quản lý chuyển đổi số đồng bộ trong nhà trường là yêu cầu cần thiết nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, chất lượng chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục trẻ và đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục trong giai đoạn hiện nay.
Kết quả khảo sát thực trạng đầu năm học cho thấy việc ứng dụng công nghệ số trong nhà trường đã được triển khai nhưng chưa đồng bộ. Tỷ lệ giáo viên sử dụng thành thạo phần mềm quản lý và lưu trữ hồ sơ điện tử mới đạt 40%; tỷ lệ giáo viên chủ động xây dựng và khai thác học liệu số đạt 25%; tỷ lệ hồ sơ, kế hoạch, báo cáo được số hóa và lưu trữ trên nền tảng dùng chung đạt 35%. Việc cập nhật dữ liệu sức khỏe, nuôi dưỡng, học tập của trẻ đúng tiến độ mới đạt 25%; tỷ lệ cán bộ, giáo viên, nhân viên có kỹ năng khai thác công nghệ ở mức khá trở lên đạt 40%. Tỷ lệ phụ huynh thường xuyên tương tác với nhà trường thông qua các nền tảng số đạt 35%. Những số liệu trên cho thấy công tác chuyển đổi số của nhà trường vẫn còn nhiều nội dung cần tiếp tục hoàn thiện và nâng cao hiệu quả thực hiện.
* Thuận lợi:
- Nhà trường nhận được sự quan tâm, định hướng đẩy mạnh chuyển đổi số, xác định đây là nhiệm vụ trọng tâm và xây dựng kế hoạch triển khai từng bước, tạo sự thống nhất và quyết tâm trong toàn đơn vị nhằm xây dựng môi trường làm việc hiện đại, khoa học, hiệu quả. Cơ sở vật chất, hạ tầng công nghệ cơ bản đáp ứng yêu cầu, với hệ thống máy tính, kết nối internet và các thiết bị phục vụ quản lý, giảng dạy tương đối đầy đủ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc số hóa hồ sơ và ứng dụng nền tảng số trong điều hành.
- Đội ngũ cán bộ, giáo viên đạt chuẩn đào tạo, trẻ, nhiệt tình và có tinh thần học hỏi, bước đầu đã sử dụng các phần mềm quản lý, nền tảng trao đổi thông tin với phụ huynh và xây dựng một số học liệu điện tử, tạo nền tảng cho việc phát triển chuyển đổi số trong nhà trường.
- Phụ huynh có khả năng tiếp cận công nghệ và tích cực phối hợp với nhà trường thông qua các kênh thông tin trực tuyến, góp phần tăng cường tương tác, minh bạch thông tin và nâng cao hiệu quả quản lý.
* Khó khăn:
- Việc số hóa hồ sơ, lưu trữ và khai thác dữ liệu chưa được thực hiện theo quy trình thống nhất; các phần mềm, nền tảng sử dụng còn rời rạc, chưa tạo thành một hệ sinh thái số liên thông giữa các bộ phận. Một số thiết bị đã qua thời gian sử dụng; đường truyền internet đôi khi chưa ổn định; việc đầu tư, nâng cấp trang thiết bị phục vụ chuyển đổi số còn phụ thuộc vào nguồn kinh phí.
- Giáo viên và nhân viên mầm non có khối lượng công việc lớn; việc vừa đảm bảo nhiệm vụ chuyên môn, vừa thực hiện các nội dung chuyển đổi số đòi hỏi thêm thời gian học tập, cập nhật kỹ năng, dẫn đến tâm lý quá tải nếu không có giải pháp quản lý phù hợp.
- Mặc dù đa số phụ huynh có khả năng tiếp cận công nghệ, nhưng vẫn còn một số gia đình chưa chủ động tương tác hoặc chưa khai thác hiệu quả các kênh thông tin trực tuyến của nhà trường.
Xuất phát từ thực trạng, những thuận lợi và khó khăn nêu trên, tôi đã nghiên cứu, xây dựng và triển khai hệ thống các biện pháp quản lý chuyển đổi số theo hướng đồng bộ, có lộ trình và phù hợp với điều kiện thực tế của nhà trường. Các biện pháp tập trung vào công tác lập kế hoạch, tổ chức thực hiện, phát triển năng lực số cho đội ngũ, xây dựng hệ sinh thái số và tăng cường kiểm tra, giám sát nhằm bảo đảm quá trình chuyển đổi số được thực hiện hiệu quả, bền vững.
Trên cơ sở đó, sáng kiến tập trung triển khai 05 biện pháp chủ yếu sau:
Biện pháp 1: Xây dựng và ban hành kế hoạch chuyển đổi số cấp trường theo lộ trình cụ thể, đồng bộ và khả thi.
Chuyển đổi số chỉ đạt hiệu quả khi được triển khai theo một kế hoạch thống nhất, có mục tiêu, lộ trình và cơ chế tổ chức thực hiện rõ ràng. Xuất phát từ yêu cầu đó, nhà trường đã xác định chuyển đổi số là nhiệm vụ trọng tâm trong công tác quản lý, đồng thời xây dựng và ban hành Kế hoạch chuyển đổi số cấp trường làm căn cứ để triển khai đồng bộ các nhiệm vụ trong toàn đơn vị.
Trên cơ sở định hướng chuyển đổi số của ngành Giáo dục và điều kiện thực tế của nhà trường, kế hoạch được xây dựng theo từng giai đoạn và từng năm học, xác định rõ mục tiêu, nội dung, tiến độ thực hiện, trách nhiệm của từng bộ phận và tiêu chí đánh giá kết quả. Các nhiệm vụ trọng tâm tập trung vào chuẩn hóa dữ liệu, số hóa hồ sơ, phát triển hạ tầng công nghệ thông tin, tăng cường ứng dụng các phần mềm quản lý, xây dựng học liệu số và nâng cao năng lực số cho đội ngũ.
Để bảo đảm tính đồng bộ trong quá trình triển khai, nội dung chuyển đổi số được lồng ghép vào kế hoạch năm học và các kế hoạch chuyên môn, nuôi dưỡng, y tế học đường, tài chính, truyền thông; đồng thời cụ thể hóa đến từng tổ chuyên môn và từng bộ phận. Nhà trường quy định rõ trách nhiệm của từng cá nhân trong việc cập nhật dữ liệu, quản lý hồ sơ điện tử, sử dụng phần mềm và thực hiện các nhiệm vụ trên môi trường số; đưa kết quả thực hiện chuyển đổi số trở thành một trong những tiêu chí đánh giá, xếp loại và thi đua hằng năm.
Song song với việc xây dựng kế hoạch, Ban giám hiệu tăng cường công tác chỉ đạo, kiểm tra và giám sát việc thực hiện thông qua các cuộc họp chuyên môn, sinh hoạt chuyên đề và hệ thống theo dõi trên nền tảng số. Quá trình triển khai được thực hiện theo nguyên tắc “đồng bộ - từng bước - hiệu quả”, thường xuyên rà soát, đánh giá và điều chỉnh kịp thời những nội dung chưa phù hợp nhằm bảo đảm tính khả thi và phù hợp với điều kiện thực tế của nhà trường.
Đồng thời, nhà trường đẩy mạnh ứng dụng các công cụ số trong khảo sát, thống kê, tổng hợp và phân tích dữ liệu phục vụ công tác quản lý; xây dựng thư viện tài liệu điện tử, học liệu số và tăng cường truyền thông trên các nền tảng trực tuyến nhằm nâng cao hiệu quả điều hành, tính công khai, minh bạch và sự phối hợp với phụ huynh.
Việc triển khai biện pháp đã tạo nền tảng quan trọng cho quá trình chuyển đổi số của nhà trường; từng bước hình thành phương thức quản lý thống nhất, nâng cao tính chủ động của đội ngũ trong thực hiện nhiệm vụ, bảo đảm các hoạt động chuyển đổi số được triển khai đồng bộ, có kiểm tra, giám sát và không ngừng cải tiến, góp phần nâng cao hiệu quả quản trị nhà trường trong giai đoạn hiện nay.
Biện pháp 2: Tối ưu hóa hạ tầng và thiết bị hiện có, xây dựng môi trường làm việc và giáo dục trên nền tảng số đồng bộ, hiệu quả.
Để bảo đảm các hoạt động chuyển đổi số được triển khai hiệu quả và bền vững, nhà trường tập trung rà soát, khai thác tối đa cơ sở vật chất, hạ tầng công nghệ thông tin và các thiết bị hiện có, đồng thời xây dựng môi trường làm việc trên nền tảng số theo hướng đồng bộ, phù hợp với điều kiện thực tế của đơn vị.
Trên cơ sở đánh giá hiện trạng hệ thống máy tính, mạng internet, màn hình LED và các thiết bị công nghệ phục vụ quản lý, giảng dạy, nhà trường thực hiện sắp xếp, bố trí và sử dụng hợp lý nhằm phát huy tối đa công năng, đáp ứng yêu cầu quản lý, điều hành và tổ chức các hoạt động chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục trẻ. Việc khai thác hiệu quả hạ tầng sẵn có góp phần hạn chế đầu tư dàn trải, tiết kiệm kinh phí nhưng vẫn bảo đảm yêu cầu triển khai chuyển đổi số trong toàn trường.
Song song với việc tối ưu hóa hạ tầng, nhà trường đẩy mạnh số hóa hồ sơ quản lý, hồ sơ chuyên môn, hồ sơ nuôi dưỡng, hồ sơ y tế và các loại dữ liệu của đơn vị; từng bước xây dựng hệ thống lưu trữ điện tử dùng chung có phân quyền phù hợp, bảo đảm việc cập nhật, tra cứu, chia sẻ và khai thác thông tin được thực hiện nhanh chóng, chính xác và an toàn. Các quy trình xử lý hồ sơ từng bước được chuyển từ hình thức thủ công sang thực hiện trên môi trường số, góp phần giảm thời gian xử lý công việc, hạn chế hồ sơ giấy và nâng cao hiệu quả quản lý.
Nhà trường đồng thời chỉ đạo giáo viên tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong tổ chức các hoạt động giáo dục, khai thác hiệu quả các thiết bị công nghệ và nền tảng số để thiết kế học liệu điện tử, tổ chức các hoạt động học tập trực quan, sinh động, phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý của trẻ mầm non. Việc kết nối giữa lớp học, nhà trường và phụ huynh cũng được tăng cường thông qua các nền tảng số, góp phần nâng cao hiệu quả trao đổi thông tin, phối hợp chăm sóc và giáo dục trẻ.
Việc triển khai biện pháp đã góp phần xây dựng môi trường làm việc trên nền tảng số ngày càng đồng bộ, tạo điều kiện thuận lợi cho công tác quản lý, lưu trữ và khai thác dữ liệu; nâng cao hiệu quả sử dụng cơ sở vật chất, thiết bị công nghệ; đồng thời thúc đẩy việc ứng dụng công nghệ số trong hoạt động chuyên môn, từng bước hình thành môi trường giáo dục hiện đại, đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số của nhà trường.
Biện pháp 3: Xây dựng văn hóa số và phát triển năng lực số cho đội ngũ theo hướng thực chất, bền vững.
Nhà trường xác định đội ngũ là nhân tố quyết định hiệu quả của quá trình chuyển đổi số. Trên cơ sở khảo sát năng lực số của cán bộ, giáo viên, nhân viên, nhà trường xây dựng kế hoạch bồi dưỡng phù hợp theo từng nhóm đối tượng; tổ chức các chuyên đề tập huấn về sử dụng phần mềm quản lý, số hóa hồ sơ, xây dựng học liệu số, ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), khai thác dữ liệu và bảo đảm an toàn thông tin.
Đồng thời, phát huy vai trò của đội ngũ giáo viên nòng cốt trong hỗ trợ, hướng dẫn đồng nghiệp; đẩy mạnh sinh hoạt chuyên môn, chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ trực tiếp trong quá trình thực hiện nhiệm vụ. Nội dung chuyển đổi số được gắn với công tác kiểm tra, đánh giá, thi đua, góp phần hình thành thói quen làm việc trên môi trường số, nâng cao tinh thần tự học, tự bồi dưỡng và ý thức đổi mới của đội ngũ.
Việc triển khai biện pháp đã góp phần nâng cao năng lực số của cán bộ, giáo viên, nhân viên; tăng cường hiệu quả sử dụng các nền tảng số trong quản lý và tổ chức hoạt động giáo dục; từng bước xây dựng văn hóa số trong nhà trường, tạo nền tảng quan trọng để thực hiện hiệu quả các mục tiêu chuyển đổi số.
Biện pháp 4: Xây dựng và vận hành hệ sinh thái số trong quản lý, chăm sóc - nuôi dưỡng - giáo dục và phối hợp với phụ huynh.
Nhằm nâng cao hiệu quả quản trị nhà trường và phát huy vai trò của chuyển đổi số trong mọi hoạt động, nhà trường tập trung xây dựng và vận hành hệ sinh thái số theo hướng đồng bộ, liên thông giữa công tác quản lý, chăm sóc - nuôi dưỡng - giáo dục trẻ và phối hợp với phụ huynh. Trên cơ sở chuẩn hóa dữ liệu, nhà trường triển khai sử dụng thống nhất các nền tảng số như Website, Fanpage Facebook, Zalo lớp, phần mềm MISA, GoKid Giáo dục, GoKid Nuôi dưỡng và các công cụ hỗ trợ quản lý nhằm tăng cường hiệu quả điều hành, trao đổi thông tin và quản lý dữ liệu.
Đồng thời, chỉ đạo giáo viên tăng cường ứng dụng công nghệ số và trí tuệ nhân tạo (AI) trong xây dựng học liệu điện tử, thiết kế bài giảng, video, trò chơi học tập và phát triển thư viện học liệu số dùng chung của nhà trường. Việc khai thác hiệu quả các nền tảng số đã góp phần nâng cao chất lượng hoạt động chuyên môn, đa dạng hóa hình thức tổ chức các hoạt động giáo dục và đáp ứng yêu cầu đổi mới trong giáo dục mầm non.
Nhà trường cũng tăng cường kết nối với phụ huynh thông qua các nền tảng số, bảo đảm việc trao đổi thông tin về tình hình học tập, sức khỏe, nuôi dưỡng và các hoạt động của trẻ được thực hiện thường xuyên, kịp thời và minh bạch. Qua đó, tạo sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình và nhà trường trong công tác chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục trẻ.
Việc triển khai biện pháp đã góp phần hình thành hệ sinh thái số trong nhà trường; nâng cao hiệu quả quản lý, tăng cường khả năng kết nối và chia sẻ dữ liệu giữa các bộ phận, phát huy hiệu quả ứng dụng công nghệ trong hoạt động chuyên môn và nâng cao chất lượng phối hợp với phụ huynh, tạo nền tảng quan trọng cho quá trình chuyển đổi số toàn diện tại Trường Mầm non Sao Sáng.
Biện pháp 5: Xây dựng cơ chế giám sát, đánh giá và cải tiến liên tục nhằm bảo đảm hệ sinh thái số vận hành hiệu quả và bền vững.
Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá kết quả thực hiện chuyển đổi số đối với từng bộ phận và cá nhân; tổ chức kiểm tra, giám sát định kỳ việc cập nhật dữ liệu, số hóa hồ sơ, sử dụng phần mềm quản lý và thực hiện các nhiệm vụ chuyển đổi số. Khai thác dữ liệu điện tử phục vụ công tác điều hành và ra quyết định quản lý; gắn kết quả thực hiện chuyển đổi số với công tác thi đua, khen thưởng. Đồng thời duy trì cơ chế tiếp nhận phản hồi từ cán bộ, giáo viên, nhân viên và phụ huynh để kịp thời điều chỉnh, hoàn thiện quy trình quản trị số của nhà trường.
Thông qua việc triển khai đồng bộ 05 biện pháp trên, công tác chuyển đổi số tại Trường Mầm non Sao Sáng đã có nhiều chuyển biến tích cực. Hệ thống quản lý được thực hiện khoa học, hiệu quả hơn; hồ sơ, dữ liệu từng bước được chuẩn hóa và số hóa; năng lực số của đội ngũ cán bộ, giáo viên, nhân viên được nâng cao; việc ứng dụng công nghệ trong quản lý, chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục trẻ ngày càng hiệu quả. Các biện pháp đã góp phần hình thành nền tảng quản trị nhà trường trên môi trường số, tăng cường sự phối hợp giữa nhà trường và phụ huynh, từng bước xây dựng môi trường làm việc hiện đại, minh bạch, đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục và chuyển đổi số trong giai đoạn hiện nay.
7. Đánh giá hiệu quả áp dụng, khả năng nhân rộng của sáng kiến của sáng kiến
7.1 Đánh giá hiệu quả áp dụng của sáng kiến
(1) Hiệu quả về kinh tế
- Việc triển khai sáng kiến đã góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng cơ sở vật chất, trang thiết bị và các nền tảng công nghệ hiện có của nhà trường, hạn chế đầu tư mới, tiết kiệm kinh phí trong quá trình thực hiện chuyển đổi số. Việc số hóa hồ sơ, khai thác hệ thống lưu trữ điện tử và sử dụng đồng bộ các phần mềm quản lý đã giảm đáng kể chi phí in ấn, sao chụp, lưu trữ hồ sơ giấy và các chi phí hành chính phát sinh trong quá trình quản lý.
- Các quy trình quản lý, tổng hợp số liệu, báo cáo và trao đổi thông tin được thực hiện trên môi trường số đã rút ngắn thời gian xử lý công việc, giảm khối lượng công việc thủ công, nâng cao năng suất lao động của cán bộ, giáo viên, nhân viên; đồng thời giúp Ban giám hiệu khai thác dữ liệu nhanh chóng, kịp thời phục vụ công tác chỉ đạo, điều hành và ra quyết định.
- Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và các công cụ số trong xây dựng học liệu, thiết kế bài giảng, xử lý hình ảnh, video và các sản phẩm truyền thông giúp giáo viên giảm đáng kể thời gian chuẩn bị tài liệu, nâng cao chất lượng sản phẩm chuyên môn và tăng hiệu quả sử dụng thời gian làm việc.
- Mặc dù hiệu quả kinh tế của sáng kiến khó quy đổi chính xác thành giá trị tiền tệ, nhưng việc giảm chi phí văn phòng phẩm, tiết kiệm thời gian xử lý công việc, khai thác hiệu quả hạ tầng công nghệ hiện có và nâng cao năng suất lao động đã mang lại giá trị kinh tế thiết thực cho nhà trường, đồng thời tạo nền tảng để tiếp tục triển khai các hoạt động chuyển đổi số với chi phí hợp lý và hiệu quả cao.
- Sáng kiến đã phát huy hiệu quả trong việc khai thác tối đa hạ tầng công nghệ và các phần mềm hiện có của nhà trường, hạn chế đầu tư bổ sung trang thiết bị, góp phần sử dụng hiệu quả nguồn kinh phí của đơn vị. Mặc dù hiệu quả kinh tế của sáng kiến khó quy đổi thành giá trị tiền tệ cụ thể, nhưng việc tiết kiệm chi phí hành chính, giảm thời gian lao động, nâng cao năng suất làm việc và khai thác hiệu quả các nguồn lực hiện có đã mang lại giá trị kinh tế thiết thực, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của nhà trường.
(2) Hiệu quả về văn hóa, xã hội:
- Sáng kiến tạo chuyển biến tích cực trong công tác quản lý, góp phần xây dựng môi trường làm việc hiện đại, chuyên nghiệp, minh bạch và từng bước hình thành văn hóa số trong nhà trường. Cán bộ, giáo viên, nhân viên thay đổi nhận thức, chủ động ứng dụng công nghệ số trong thực hiện nhiệm vụ, nâng cao tinh thần tự học và khả năng thích ứng với yêu cầu đổi mới giáo dục.
- Góp phần cải thiện điều kiện làm việc thông qua việc số hóa hồ sơ, khai thác hệ thống lưu trữ điện tử và sử dụng đồng bộ các nền tảng số trong quản lý, giúp giảm áp lực về hồ sơ hành chính, tiết kiệm thời gian xử lý công việc, tăng cường khả năng chia sẻ thông tin và phối hợp giữa các bộ phận trong nhà trường.
- Giúp nâng cao hiệu quả công tác quản lý, chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục trẻ; đồng thời tăng cường sự kết nối giữa nhà trường và phụ huynh thông qua các nền tảng trực tuyến, góp phần xây dựng môi trường giáo dục công khai, minh bạch và tạo được sự đồng thuận, tin tưởng của phụ huynh đối với các hoạt động của nhà trường.
- Sáng kiến góp phần thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong giáo dục mầm non, nâng cao chất lượng quản trị nhà trường, tạo động lực đổi mới sáng tạo trong đội ngũ cán bộ, giáo viên, nhân viên; đồng thời xây dựng môi trường làm việc an toàn, khoa học, hiệu quả, đáp ứng yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo trong giai đoạn hiện nay.
(3) Đảm bảo An ninh - Quốc phòng
Sáng kiến góp phần nâng cao hiệu quả bảo đảm an toàn, an ninh thông tin trong quá trình quản lý và sử dụng dữ liệu số của nhà trường. Hồ sơ, dữ liệu được số hóa, lưu trữ và quản lý trên các nền tảng có phân quyền phù hợp, góp phần hạn chế nguy cơ mất mát, thất lạc hoặc lộ lọt thông tin, bảo đảm an toàn dữ liệu trong quá trình khai thác và sử dụng.
Thông qua việc nâng cao nhận thức và kỹ năng số cho cán bộ, giáo viên, nhân viên, sáng kiến góp phần tăng cường ý thức chấp hành các quy định về bảo mật thông tin, sử dụng an toàn các nền tảng số và thực hiện chuyển đổi số theo đúng quy định của ngành Giáo dục.
Sáng kiến không tác động trực tiếp đến lĩnh vực quốc phòng, tuy nhiên đã góp phần bảo đảm an ninh thông tin, an toàn dữ liệu và nâng cao hiệu quả quản lý trong cơ sở giáo dục, đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số gắn với bảo đảm an toàn, an ninh mạng trong giai đoạn hiện nay.
(4) Hiệu quả trên các lĩnh vực khác (nếu có)
Sáng kiến đã góp phần thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong giáo dục mầm non theo hướng đồng bộ, hiện đại và bền vững; từng bước hình thành mô hình quản trị nhà trường trên nền tảng số, đáp ứng yêu cầu đổi mới công tác quản lý trong giai đoạn hiện nay.
Năng lực số của cán bộ, giáo viên, nhân viên được nâng cao; kỹ năng khai thác các nền tảng số, xây dựng học liệu điện tử, sử dụng dữ liệu phục vụ quản lý và tổ chức các hoạt động giáo dục ngày càng hiệu quả. Tư duy đổi mới, tinh thần chủ động học tập và khả năng thích ứng với công nghệ của đội ngũ có nhiều chuyển biến tích cực.
Các giải pháp của sáng kiến có tính thực tiễn cao, phù hợp với điều kiện của các cơ sở giáo dục mầm non công lập; có thể nghiên cứu, vận dụng linh hoạt để nâng cao hiệu quả quản lý, thúc đẩy chuyển đổi số và góp phần thực hiện các mục tiêu đổi mới giáo dục của ngành.
7.2 Đánh giá khả năng nhân rộng của sáng kiến
Sáng kiến được xây dựng trên cơ sở bám sát chủ trương chuyển đổi số của ngành Giáo dục và xuất phát từ điều kiện thực tiễn của Trường Mầm non Sao Sáng. Các giải pháp tập trung vào đổi mới công tác quản lý, khai thác hiệu quả cơ sở vật chất, hạ tầng công nghệ và các nền tảng số hiện có, không đòi hỏi đầu tư lớn về kinh phí, phù hợp với điều kiện của đa số cơ sở giáo dục mầm non.
Hệ thống 05 biện pháp được xây dựng theo quy trình quản lý thống nhất, có tính kế thừa và hỗ trợ lẫn nhau, từ xây dựng kế hoạch, phát triển hạ tầng, nâng cao năng lực số cho đội ngũ đến xây dựng hệ sinh thái số và tổ chức kiểm tra, đánh giá. Các biện pháp có nội dung rõ ràng, dễ thực hiện, có thể điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với quy mô, điều kiện và đặc điểm của từng đơn vị.
Qua thực tế áp dụng tại nhà trường, sáng kiến đã mang lại những chuyển biến tích cực trong công tác quản lý, nâng cao hiệu quả điều hành, phát triển năng lực số của đội ngũ, tăng cường ứng dụng công nghệ trong chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục trẻ và nâng cao hiệu quả phối hợp giữa nhà trường với phụ huynh. Đây là cơ sở để các cơ sở giáo dục mầm non có điều kiện tương đồng nghiên cứu, vận dụng và nhân rộng.
Với tính thực tiễn, tính khả thi và hiệu quả đã được kiểm chứng, sáng kiến có khả năng triển khai rộng rãi tại các trường mầm non công lập trên địa bàn quận, thành phố và các địa phương có điều kiện tương đồng, góp phần thực hiện hiệu quả mục tiêu chuyển đổi số và đổi mới công tác quản lý trong giáo dục mầm non.
8. Đánh giá phạm vi áp dụng, ảnh hưởng của sáng kiến:
Sáng kiến được áp dụng tại Trường Mầm non Sao Sáng từ năm học 2025–2026 trong toàn bộ hoạt động quản lý của nhà trường. Phạm vi áp dụng bao gồm công tác quản lý hành chính, quản lý chuyên môn, chăm sóc - nuôi dưỡng - giáo dục trẻ, y tế học đường, tài chính, truyền thông và phối hợp với phụ huynh trên nền tảng số.
Đối tượng áp dụng gồm Ban giám hiệu, 38 cán bộ, giáo viên, nhân viên, 487 trẻ và 487 phụ huynh của nhà trường. Các giải pháp được triển khai đồng bộ trong tất cả các lớp học, các tổ chuyên môn và bộ phận chức năng, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý, chất lượng chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục trẻ và tăng cường sự phối hợp giữa nhà trường với phụ huynh.
Sau quá trình áp dụng, sáng kiến đã tạo chuyển biến tích cực trong công tác quản lý, nâng cao năng lực số của đội ngũ, từng bước hình thành môi trường làm việc trên nền tảng số, góp phần xây dựng mô hình quản trị nhà trường hiện đại, minh bạch và hiệu quả. Kết quả đạt được là cơ sở để tiếp tục nghiên cứu, vận dụng và mở rộng tại các cơ sở giáo dục mầm non có điều kiện tương đồng trên địa bàn quận và thành phố.
9. Khả năng lan tỏa của sáng kiến:
Sáng kiến sau khi được áp dụng tại trường đã chứng minh tính hiệu quả, tính khả thi và được chia sẻ, giới thiệu trong các hoạt động chuyên môn. Trên cơ sở kết quả đạt được, sáng kiến đã được một số cơ sở giáo dục mầm non nghiên cứu, vận dụng và áp dụng phù hợp với điều kiện thực tế của đơn vị.
Việc các đơn vị ngoài Trường Mầm non Sao Sáng tiếp nhận và áp dụng sáng kiến đã khẳng định giá trị thực tiễn, khả năng thích ứng và tính lan tỏa của các giải pháp quản lý chuyển đổi số. Đồng thời, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý, phát triển năng lực số cho đội ngũ, tăng cường ứng dụng công nghệ trong công tác chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục trẻ và thúc đẩy quá trình chuyển đổi số tại các cơ sở giáo dục mầm non.